立部 lì bù · lập bộ Hán Việt: lập bộ · Pinyin: lì bù Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 部 (bộ)Pinyinlì bùHán Việtlập bộCấu tạo立 + 部 · lập + bộ nghĩa thành phần: lập + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"立部伎"。