立里

lập lí

Hán Việt: lập lí

Tổng quan

立裡 LẮP LÍ Khép hờ. He hé (mắt). 身官他立裡曚由 Thân quan tha lắp lí mủng dò (H.Đ) Hán Đính he hé mắt nhìn xem.

Cấu tạo: (lập) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 立裡 LẮP LÍ Khép hờ. He hé (mắt). 身官他立裡曚由 Thân quan tha lắp lí mủng dò (H.Đ) Hán Đính he hé mắt nhìn xem.