立錐

lì zhuī lập trùy

Hán Việt: lập trùy · Pinyin: lì zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lập) + (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ựng cây dùi, cắm dùi. Td: Lập chuỳ chi địa (miếng đất vừa cắm đủ mũi dùi, ý nói miếng đất nhỏ bé lắm). lập chuỳ lập chuỳ ☆Dựng cây dùi, cắm dùi. Td: Lập chuỳ chi địa (miếng đất vừa cắm đủ mũi dùi, ý nói miếng đất nhỏ bé lắm).

ja

  • JMdict setting a drill bit