立欽欽 lì qīn qīn · lập khâm khâm Hán Việt: lập khâm khâm · Pinyin: lì qīn qīn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 欽 (khâm) + 欽 (khâm)Pinyinlì qīn qīnHán Việtlập khâm khâmCấu tạo立 + 欽 + 欽 · lập + khâm + khâm nghĩa thành phần: lập + khâm + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容因惊惧或寒冷而颤抖畏缩貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容因惊惧或寒冷而颤抖畏缩貌。