立錐 lì zhuī · lập trùy Hán Việt: lập trùy · Pinyin: lì zhuī Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 錐 (trùy)Pinyinlì zhuīHán Việtlập trùyCấu tạo立 + 錐 · lập + trùy nghĩa thành phần: lập + trùy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 插立锥尖。形容地方极小。Tân Hoa Tự Điển 1.插立锥尖。形容地方极小。