立闢 lì pì · lập tịch Hán Việt: lập tịch · Pinyin: lì pì Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 闢 (tịch)Pinyinlì pìHán Việtlập tịchCấu tạo立 + 闢 · lập + tịch nghĩa thành phần: lập + tịch