立間 lì jiān · lập gian Hán Việt: lập gian · Pinyin: lì jiān Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 間 (gian)Pinyinlì jiānHán Việtlập gianCấu tạo立 + 間 · lập + gian nghĩa thành phần: lập + gian Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立时。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立时。