立限 lì xiàn · lập hạn Hán Việt: lập hạn · Pinyin: lì xiàn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 限 (hạn)Pinyinlì xiànHán Việtlập hạnCấu tạo立 + 限 · lập + hạn nghĩa thành phần: lập + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确定期限。Tân Hoa Tự Điển 1.确定期限。