立陡陡 lì dǒu dǒu · lập đẩu đẩu Hán Việt: lập đẩu đẩu · Pinyin: lì dǒu dǒu Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 陡 (đẩu) + 陡 (đẩu)Pinyinlì dǒu dǒuHán Việtlập đẩu đẩuCấu tạo立 + 陡 + 陡 · lập + đẩu + đẩu nghĩa thành phần: lập + đẩu + đẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 直立貌。Tân Hoa Tự Điển 1.直立貌。