立院
lập viện
Hán Việt: lập viện · Pinyin: lì yuàn
Tổng quan
Viện Lập pháp (Đài Loan) | viết tắt của 立法院
Nghĩa
Việt
- Cihui Viện Lập pháp (Đài Loan) | viết tắt của 立法院
Eng
- CC-CEDICT (Tw) Legislative Yuan (abbr. for 立法院[Li4 fa3 yuan4])
- Cihui 立院 ìyuàn n. <TW> Legislative Yuan