立面

lì miàn lập diện

Hán Việt: lập diện · Pinyin: lì miàn

Tổng quan

mặt chính: vẽ ngoài

Cấu tạo: (lập) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt chính: vẽ ngoài

ja

  • JMdict façade (building)