立面 lì miàn·lập diện Hán Việt: lập diện · Pinyin: lì miàn Tổng quan vẽ ngoài Cấu tạo: 立 (lập) + 面 (diện)Pinyinlì miànHán Việtlập diệnTừ loạidanhCấu tạo立 + 面 · lập + diện nghĩa thành phần: lập + diện Nghĩa ViệtCihui mặt chính: vẽ ngoàiEngJMdict façade (building)ĐứcHandedict Ansicht, Aufriss (S, Arch)jaJMdict 立面(りつめん) Từ liên quan Gần nghĩa立面图 · 立 · 立下 · 立业 · 立井 · 立交 · 立传 · 立体