立頓

lì dùn lập đốn

Hán Việt: lập đốn · Pinyin: lì dùn

Tổng quan

Lipton (tên)

Cấu tạo: (lập) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Lipton (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Lipton (name)
  • Cihui Lipton (name)