立領
lập lĩnh
Hán Việt: lập lĩnh · Pinyin: lì lǐng
Tổng quan
áo không bâu
Nghĩa
Việt
- Cihui áo không bâu。衣服領子的一種樣式,衣領不翻轉(區別於'翻領')。 立領襯衫。 áo sơ mi không bâu.
- Cihui áo không bâu
Hán Việt: lập lĩnh · Pinyin: lì lǐng
áo không bâu