立願 lì yuàn · lập nguyện Hán Việt: lập nguyện · Pinyin: lì yuàn Tổng quan Cấu tạo: 立 (lập) + 願 (nguyện)Pinyinlì yuànHán Việtlập nguyệnCấu tạo立 + 願 · lập + nguyện nghĩa thành phần: lập + nguyện Nghĩa jaJMdict prayer to a god