豎井

shù jǐng thụ tỉnh

Hán Việt: thụ tỉnh · Pinyin: shù jǐng

Tổng quan

trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Cấu tạo: (thụ) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục thẳng đứng (cho khai thác mỏ, hệ thống thông gió, v.v.)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"竖井"; 指直接通到地面的矿井。井筒是垂直的。提升矿物的称主井,通风﹑排水﹑输送人员或材料的叫辅井。又名立井。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"竖井"。 2.指直接通到地面的矿井。井筒是垂直的。提升矿物的称主井,通风﹑排水﹑输送人员或材料的叫辅井。又名立井。

Eng

  • CC-CEDICT vertical shaft (for mining, ventilation systems etc)
  • Cihui 豎井 hùjǐng n. <min.> vertical shaft M:kǒu