豎儒

shù rú thụ nho

Hán Việt: thụ nho · Pinyin: shù rú

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (nho)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对儒生的鄙称; 有时用以谦称自己。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.对儒生的鄙称。 2.有时用以谦称自己。

Eng

  • Cihui 豎儒 hùrú n. 1. petty pedant 2. fool