豎兒
thụ nhi
Hán Việt: thụ nhi · Pinyin: shù ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 竖子,小人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.竖子,小人。
Eng
- Cihui 豎兒 shùr n. downward perpendicular stroke (in Chinese calligraphy)
Hán Việt: thụ nhi · Pinyin: shù ér