豎排 thụ bài Hán Việt: thụ bài Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 排 (bài)Hán Việtthụ bàiCấu tạo豎 + 排 · thụ + bài nghĩa thành phần: thụ + bài Nghĩa EngCihui 豎排 hùpái* n. straight column