豎板

thụ bản

Hán Việt: thụ bản

Tổng quan

bậc lên xuống (pử xe), chỗ để chân (của người lái xe) người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng

Cấu tạo: (thụ) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bậc lên xuống (pử xe), chỗ để chân (của người lái xe) người dậy, (kiến trúc) ván đứng (giữa hai bậc cầu thang), (kỹ thuật) ống đứng