豎毛
thụ mao
Hán Việt: thụ mao · Pinyin: shù máo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓毛发直竖。形容惊惧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛发直竖。形容惊惧。
Eng
- Cihui 豎毛 hùmáo n. hair standing on end
Hán Việt: thụ mao · Pinyin: shù máo