豎箜篌
thụ không hầu
Hán Việt: thụ không hầu · Pinyin: shù kōng hóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古拨弦乐器。箜篌的一种。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古拨弦乐器。箜篌的一种。
Eng
- Cihui 豎箜篌 hùkōnghóu n. <mus.> ancient musical instrument with 23 strings