豎縫 thụ phùng Hán Việt: thụ phùng Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 縫 (phùng)Hán Việtthụ phùngCấu tạo豎 + 縫 · thụ + phùng nghĩa thành phần: thụ + phùng