豎議 shù yì · thụ nghị Hán Việt: thụ nghị · Pinyin: shù yì Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 議 (nghị)Pinyinshù yìHán Việtthụ nghịCấu tạo豎 + 議 · thụ + nghị nghĩa thành phần: thụ + nghị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 立议;建议。Tân Hoa Tự Điển 1.立议;建议。