豎貂 shù diāo · thụ điêu Hán Việt: thụ điêu · Pinyin: shù diāo Tổng quan Cấu tạo: 豎 (thụ) + 貂 (điêu)Pinyinshù diāoHán Việtthụ điêuCấu tạo豎 + 貂 · thụ + điêu nghĩa thành phần: thụ + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即竖刁。Tân Hoa Tự Điển 1.即竖刁。