竖超 thụ siêu Hán Việt: thụ siêu Tổng quan thụ siêu (術語)二超之一。☸ Cấu tạo: 竖 (thụ) + 超 (siêu)Hán Việtthụ siêuCấu tạo竖 + 超 · thụ + siêu nghĩa thành phần: thụ + siêu Nghĩa ViệtCihui thụ siêu (術語)二超之一。☸