豎鉤

shù gōu thụ câu

Hán Việt: thụ câu · Pinyin: shù gōu

Tổng quan

nét sổ có móc (trong chữ Hán)

Cấu tạo: (thụ) + (câu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét sổ có móc (trong chữ Hán)

Eng

  • CC-CEDICT vertical stroke with a hook at the end (in Chinese characters)
  • Cihui vertical stroke with a hook at the end (in Chinese characters)