豎鱗

shù lín thụ lân

Hán Việt: thụ lân · Pinyin: shù lín

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (lân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指市场上挂着的鱼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指市场上挂着的鱼。