站地

zhàn dìtrạm địa

Hán Việt: trạm địa · Pinyin: zhàn dì

Tổng quan

điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Cấu tạo: 站 (trạm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dừng
  • Tần suất từ điểm dừng (trên tuyến xe buýt hoặc tàu hỏa)

Eng

  • Cihui stop (on a bus or train route)
  • Tần suất từ stop (on a bus or train route)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产