站姿 zhàn zī·trạm tư Hán Việt: trạm tư · Pinyin: zhàn zī Tổng quan tư thế đứng Cấu tạo: 站 (trạm) + 姿 (tư)Pinyinzhàn zīHán Việttrạm tưTừ loạidanhCấu tạo站 + 姿 · trạm + tư nghĩa thành phần: trạm + tư Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tư thế đứngTần suất từ tư thế đứngEngCihui stanceTần suất từ stanceĐứcHandedict Haltung, Stellung Từ liên quan Gần nghĩa姿势 · 姿容 · 姿式 · 姿态 · 姿態 · 姿色 · 姿貌 · 站住