站戶 zhàn hù · trạm hộ Hán Việt: trạm hộ · Pinyin: zhàn hù Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 戶 (hộ)Pinyinzhàn hùHán Việttrạm hộCấu tạo站 + 戶 · trạm + hộ nghĩa thành phần: trạm + hộ