站排 trạm bài Hán Việt: trạm bài Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 排 (bài)Hán Việttrạm bàiCấu tạo站 + 排 · trạm + bài nghĩa thành phần: trạm + bài Nghĩa EngCihui 站排 hànpái v. stand in a line/row