站直

trạm trực

Hán Việt: trạm trực

Tổng quan

đứng thẳng

Cấu tạo: (trạm) + (trực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đứng thẳng

Eng

  • Cihui 站直 hànzhí* r.v. stand straight