站相 trạm tương Hán Việt: trạm tương Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 相 (tương)Hán Việttrạm tươngCấu tạo站 + 相 · trạm + tương nghĩa thành phần: trạm + tương Nghĩa EngCihui 站相 hànxiàng n. proper stance