站票

zhàn piào trạm phiếu

Hán Việt: trạm phiếu · Pinyin: zhàn piào

Tổng quan

vé đứng。(劇院、火車站等)出售的沒有座位只能站著的票。 打站票 mua vé đứng

Cấu tạo: (trạm) + (phiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vé đứng。(劇院、火車站等)出售的沒有座位只能站著的票。 打站票 mua vé đứng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (剧院﹑火车站等)出售的没有座位只能站的票。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(剧院﹑火车站等)出售的没有座位只能站的票。

Eng

  • Cihui 站票 hànpiào n. standing-room ticket M:¹zhāng