站穩
trạm ổn
Hán Việt: trạm ổn · Pinyin: zhàn wěn
Tổng quan
đứng vững
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng vững
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 穩固站立。如:「站穩!我們要開車了。」
Eng
- CC-CEDICT to stand firm
- Cihui to stand firm
Hán Việt: trạm ổn · Pinyin: zhàn wěn
đứng vững