站站兒

trạm trạm nhi

Hán Việt: trạm trạm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (trạm) + (trạm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 站站兒 hànzhanr r.f. <coll.> stand for a moment