站籠
trạm lung
Hán Việt: trạm lung · Pinyin: zhàn lóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受立枷酷刑; 即立枷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.受立枷酷刑。 2.即立枷。
Eng
- Cihui 站籠 hànlóng <trad.> n. 1. torture cage 2. pillory cage ◆v.o. cage a criminal and display him in public