站船 zhàn chuán · trạm thuyền Hán Việt: trạm thuyền · Pinyin: zhàn chuán Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 船 (thuyền)Pinyinzhàn chuánHán Việttrạm thuyềnCấu tạo站 + 船 · trạm + thuyền nghĩa thành phần: trạm + thuyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称在航程有驿站递次接待的官船。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称在航程有驿站递次接待的官船。