站起
trạm khởi
Hán Việt: trạm khởi · Pinyin: zhàn qǐ
Tổng quan
đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa) | đứng | dựng lên
Nghĩa
Việt
- Cihui đứng lên bằng hai chân sau (đặc biệt là ngựa) | đứng | dựng lên
Eng
- CC-CEDICT to get up on hind legs (esp. of horse)|to stand|to spring up
- Cihui to get up on hind legs (esp. of horse); to stand; to spring up