站開 trạm khai Hán Việt: trạm khai Tổng quan Cấu tạo: 站 (trạm) + 開 (khai)Hán Việttrạm khaiCấu tạo站 + 開 · trạm + khai nghĩa thành phần: trạm + khai Nghĩa EngCihui 站開 zhànkāi r.v. stand clear; stand back