競買 jìng mǎi · cạnh mãi Hán Việt: cạnh mãi · Pinyin: jìng mǎi Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 買 (mãi)Pinyinjìng mǎiHán Việtcạnh mãiCấu tạo競 + 買 · cạnh + mãi nghĩa thành phần: cạnh + mãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竞相报价,争取买到:叫价~|~失败。