竞争的候选人

jìng zhēng de hòu xuǎn réncạnh tranh đích hậu tuyển nhân

Hán Việt: cạnh tranh đích hậu tuyển nhân · Pinyin: jìng zhēng de hòu xuǎn rén

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 的 (đích) + 候 (hậu) + 選 (tuyển) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng cử viên đối thủ

Đức

  • Handedict Gegenkandidat

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞争的对手 · 竞争愈演愈烈 · 竞争排除原则 · 竞争性投标 · 竞争性社会主义 · 竞争性费率 · 竞争越来越激烈的