競爭越來越激烈的
cạnh tranh việt lai việt kích liệt đích
Hán Việt: cạnh tranh việt lai việt kích liệt đích · Pinyin: jìng zhēng yuè lái yuè jī liè de
Tổng quan
Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 越 (việt) + 來 (lai) + 越 (việt) + 激 (kích) + 烈 (liệt) + 的 (đích)