競爭性社會主義

cạnh tranh tính xã hội chủ nghĩa

Hán Việt: cạnh tranh tính xã hội chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tranh) + (tính) + (xã) + (hội) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 競爭性社會主義 ìngzhēngxìng shèhuìzhǔyì n. competitive socialism