竞争性社会主义

cạnh tranh tính xã hội chủ nghĩa

Hán Việt: cạnh tranh tính xã hội chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 爭 (tranh) + 性 (tính) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa xã hội cạnh tranh
  • Biên soạn competitive socialism

Eng

  • Cihui 競爭性社會主義 ìngzhēngxìng shèhuìzhǔyì n. competitive socialism

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞争愈演愈烈 · 竞争排除原则 · 竞争的候选人 · 竞争越来越激烈的