競發 jìng fā · cạnh phát Hán Việt: cạnh phát · Pinyin: jìng fā Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 發 (phát)Pinyinjìng fāHán Việtcạnh phátCấu tạo競 + 發 · cạnh + phát nghĩa thành phần: cạnh + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 争先出发; 争先开放。Tân Hoa Tự Điển 1.争先出发。 2.争先开放。