競品

jìng pǐn cạnh phẩm

Hán Việt: cạnh phẩm · Pinyin: jìng pǐn

Tổng quan

sản phẩm cạnh tranh | sản phẩm đối thủ

Cấu tạo: (cạnh) + (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sản phẩm cạnh tranh | sản phẩm đối thủ

Eng

  • CC-CEDICT competing product|rival product
  • Cihui competing product/rival product