竞品 jìng pǐn·cạnh phẩm Hán Việt: cạnh phẩm · Pinyin: jìng pǐn Tổng quan sản phẩm cạnh tranh Cấu tạo: 競 (cạnh) + 品 (phẩm)Pinyinjìng pǐnHán Việtcạnh phẩmTừ loạidanhCấu tạo競 + 品 · cạnh + phẩm nghĩa thành phần: cạnh + phẩm Nghĩa ViệtCihui sản phẩm đối thủEngCihui competing product/rival productĐứcHandedict Konkurrenzprodukt Từ liên quan Gần nghĩa品位 · 品保 · 品具 · 品名 · 品味 · 品嚐 · 品学 · 品客