競唱 cạnh xướng Hán Việt: cạnh xướng Tổng quan Cấu tạo: 競 (cạnh) + 唱 (xướng)Hán Việtcạnh xướngCấu tạo競 + 唱 · cạnh + xướng nghĩa thành phần: cạnh + xướng Nghĩa EngCihui 競唱 ìngchàng n. singing competition ◆v. compete in singing