竞奔

cạnh bôn

Hán Việt: cạnh bôn

Tổng quan

hạy đua. Cũng nói là Cạnh tẩu. cạnh bôn cạnh bôn ☆Chạy đua. Cũng nói là Cạnh tẩu.

Cấu tạo: (cạnh) + (bôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạy đua. Cũng nói là Cạnh tẩu. cạnh bôn cạnh bôn ☆Chạy đua. Cũng nói là Cạnh tẩu.