競心

jìng xīn cạnh tâm

Hán Việt: cạnh tâm · Pinyin: jìng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cạnh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争胜之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争胜之心。