竞态

cạnh thái

Hán Việt: cạnh thái

Tổng quan

cuộc đua

Cấu tạo: 競 (cạnh) + 態 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộc đua
  • Tần suất từ cuộc đua

Từ liên quan

Gần nghĩa

态势 · 态子 · 态射 · 态度 · 态样 · 態度 · 竞争 · 竞价